Pflegefachleute
Nghĩa tiếng Việt: các chuyên viên điều dưỡng
Phát âm (IPA): [ˈp͡fleːɡəˌfaxlɔɪ̯tə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Pflegefachleute
Số nhiều: die Pflegefachleute
Ví dụ
- Krankenhäuser suchen derzeit dringend qualifizierte Pflegefachleute. — Các bệnh viện hiện đang khẩn cấp tìm kiếm các chuyên viên điều dưỡng có trình độ.