pflatschen
Nghĩa tiếng Việt: rơi bẹp, văng bẹp
Phát âm (IPA): [ˈp͡flat͡ʃn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: pflatschen · er/sie/es pflatscht · pflatschte · haben gepflatscht
Präsens (hiện tại)
| ich | pflatsche |
| du | pflatschst |
| er/sie/es | pflatscht |
| wir | pflatschen |
| ihr | pflatscht |
| sie/Sie | pflatschen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | pflatschte |
| du | pflatschtest |
| er/sie/es | pflatschte |
| wir | pflatschten |
| ihr | pflatschtet |
| sie/Sie | pflatschten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gepflatscht |
| du | hast gepflatscht |
| er/sie/es | hat gepflatscht |
| wir | haben gepflatscht |
| ihr | habt gepflatscht |
| sie/Sie | haben gepflatscht |
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er pflatschen → Đúng: er pflatscht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)