Pflanzenviren
Nghĩa tiếng Việt: virus thực vật
Phát âm (IPA): [ˈp͡flant͡sn̩ˌviːʁən]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Pflanzenviren
Ví dụ
- Viele Pflanzenviren werden durch Insekten von Feld zu Feld übertragen. — Nhiều loại virus thực vật bị côn trùng truyền từ cánh đồng này sang cánh đồng khác.
Nghĩa khác
- vi rút thực vật
- virus cây trồng