Pfinztag
Nghĩa tiếng Việt: thứ năm
Phát âm (IPA): [ˈp͡fɪnt͡sˌtaːk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Pfinztag
Số nhiều: die Pfinztage
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Pfinztag | Pfinztage |
| Akkusativ | Pfinztag | Pfinztage |
| Dativ | Pfinztag | Pfinztagen |
| Genitiv | Pfinztages | Pfinztage |
Ví dụ
- Jeden Pfinztag gibt es Markt. — Thứ Năm nào cũng có chợ phiên.
Nghĩa khác
- Donnerstag