pfiffet ab
Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu
Phát âm (IPA): [ˌp͡fɪfət ˈap]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ihr pfiffet das Spiel viel zu früh ab. — Các bạn đã thổi còi kết thúc trận đấu quá sớm.
Nghĩa khác
- khởi đầu
- mở màn
- khai mạc
- bắt đầu trận đấu
- sự bắt đầu
Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu
Phát âm (IPA): [ˌp͡fɪfət ˈap]
động từ · trình độ C1