Pfennigstück
Nghĩa tiếng Việt: đồng xu nhỏ
Phát âm (IPA): [ˈp͡fɛnɪçˌʃtʏk]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Pfennigstück
Số nhiều: die Pfennigstücke
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Pfennigstück | Pfennigstücke |
| Akkusativ | Pfennigstück | Pfennigstücke |
| Dativ | Pfennigstück | Pfennigstücken |
| Genitiv | Pfennigstückes | Pfennigstücke |
Ví dụ
- Ein gefund’nes Pfennigstück b’schert den ganzen Tag dir Glück. — Một đồng xu tìm thấy có thể mang lại may mắn cho bạn suốt cả ngày.
Nghĩa khác
- tiền xu nhỏ
- đồng xu
- tiền xu
- xu
- Miếng đồng xu