Pfeffernuss
Nghĩa tiếng Việt: bánh gừng hạt tiêu
Phát âm (IPA): [ˈp͡fɛfɐˌnʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Pfeffernuss
Số nhiều: die Pfeffernüsse
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Pfeffernuss | Pfeffernüsse |
| Akkusativ | Pfeffernuss | Pfeffernüsse |
| Dativ | Pfeffernuss | Pfeffernüssen |
| Genitiv | Pfeffernuss | Pfeffernüsse |
Ví dụ
- „Von den Pfeffernüssen esse nicht zu viel, sie sollen zu sehr erhitzen!“ — Đừng ăn quá nhiều bánh gừng hạt tiêu, chúng bị cho là rất nóng trong đấy!