Pfarrbeauftragter
Nghĩa tiếng Việt: người được ủy nhiệm giáo xứ
Phát âm (IPA): [ˈp͡faʁbəˌʔaʊ̯ftʁaːktɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Pfarrbeauftragter
Số nhiều: die Pfarrbeauftragte
Ví dụ
- „Die Pastoralassistenten in solchen Funktionen werden je nach Bistum ›Bezugsperson‹, ›Pfarrbeauftragte‹ oder ›Gemeindeleiter‹ bzw. ›Gemeindeleiterin‹ genannt.“ — „Tùy thuộc vào giáo phận, các trợ tá mục vụ đảm nhận những vai trò như vậy được gọi là ›người liên hệ‹, ›người phụ trách giáo xứ‹ hoặc ›người lãnh đạo cộng đoàn‹.“
- „Das zugehörige Statut von 1995 sieht vor, dass Laien als Pfarrbeauftragte eingesetzt werden, um den Priestermangel vor Ort auszugleichen.“ — „Quy chế liên quan năm 1995 quy định việc bổ nhiệm giáo dân làm người phụ trách giáo xứ nhằm bù đắp tình trạng thiếu linh mục tại địa phương.“