Pfahlwand
Nghĩa tiếng Việt: tường cọc
Phát âm (IPA): [ˈp͡faːlˌvant]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Pfahlwand
Số nhiều: die Pfahlwände
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Pfahlwand | Pfahlwände |
| Akkusativ | Pfahlwand | Pfahlwände |
| Dativ | Pfahlwand | Pfahlwänden |
| Genitiv | Pfahlwand | Pfahlwände |
Ví dụ
- „Die am meisten verwendete „massive" Baugrubensicherung ist die Pfahlwand, […].“ — „Biện pháp gia cố hố móng 'kiên cố' được sử dụng phổ biến nhất là tường cọc cừ, […].“
- „Variante 1 wäre eine Aufschüttung gewesen, die durch eine verankerte Pfahlwand auf der Talseite zwischen der Autobahn und der SBB-Spur gestützt würde.“ — „Phương án 1 là đắp nền đất, được gia cố bằng tường cọc neo ở phía sườn dốc giữa đường cao tốc và tuyến đường ray SBB.“
- „Pfahlwände werden hauptsächlich als Baugrubensicherung verwendet.“ — „Tường cọc cừ chủ yếu được sử dụng để gia cố hố móng.“
Nghĩa khác
- vách cọc
- hàng cọc
- hàng rào cọc
- vách chắn cọc
- tường cọc bê tông