Pfadfinderpost
Nghĩa tiếng Việt: thư hướng đạo
Phát âm (IPA): [ˈp͡faːtfɪndɐˌpɔst]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Pfadfinderpost
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Pfadfinderpost | |
| Akkusativ | Pfadfinderpost | |
| Dativ | Pfadfinderpost | |
| Genitiv | Pfadfinderpost |
Ví dụ
- „Frankiert wurden die Sendungen mit eigens für die Pfadfinderpost gedruckten Briefmarken zu 10 Heller in Blau (Postkarten und Drucksachen) beziehungsweise 20 Heller in Rot (Briefe und Telegramme).“ — „Các bưu phẩm được dán tem in riêng cho dịch vụ bưu chính Hướng đạo sinh, mệnh giá 10 Heller màu xanh dương (bưu thiếp và ấn phẩm) hoặc 20 Heller màu đỏ (thư từ và điện tín).“
Nghĩa khác
- bưu phẩm hướng đạo
- thư của hướng đạo sinh
- bưu kiện hướng đạo
- thư của người hướng đạo
- Trạm Hướng đạo