Petrefakt
Nghĩa tiếng Việt: hóa thạch
Phát âm (IPA): [ˌpetʁəˈfakt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Petrefakt
Số nhiều: die Petrefakten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Petrefakt | Petrefakten |
| Akkusativ | Petrefakt | Petrefakten |
| Dativ | Petrefakt | Petrefakten |
| Genitiv | Petrefakts | Petrefakten |
Ví dụ
- In Bad Staffelstein gibt es Petrefakte zu sehen, darunter den größten Fischsaurierschädel Europas. — Ở Bad Staffelstein có trưng bày các hóa thạch, trong đó có hộp sọ thằn lằn cá lớn nhất châu Âu.
Nghĩa khác
- versteinertes Fossil