perspektivlosester
Nghĩa tiếng Việt: vô vọng nhất
Phát âm (IPA): [pɛʁspɛkˈtiːfˌloːzəstɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er fühlte sich in seiner Rolle als perspektivlosester Mitarbeiter der Firma. — Anh ấy cảm thấy mình là nhân viên không có tương lai nhất trong công ty.
Nghĩa khác
- không có tương lai nhất
- tuyệt vọng nhất
- vô phương hướng
- không có triển vọng
- tuyệt vọng