Personalverantwortungen
Nghĩa tiếng Việt: trách nhiệm cá nhân
Phát âm (IPA): [pɛʁzoˈnaːlfɛɐ̯ˌʔantvɔʁtʊŋən]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Personalverantwortungen
Ví dụ
- In seiner neuen Position übernimmt er mehrere wichtige Personalverantwortungen. — Ở vị trí mới, anh ấy đảm nhận nhiều trách nhiệm nhân sự quan trọng.
Nghĩa khác
- trách nhiệm về nhân sự
- trách nhiệm của cá nhân
- trách nhiệm nhân sự
- trách nhiệm riêng