Peronist
Nghĩa tiếng Việt: người theo chủ nghĩa Peron
Phát âm (IPA): [peʁoˈnɪst]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Peronist
Số nhiều: die Peronisten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Peronist | Peronisten |
| Akkusativ | Peronisten | Peronisten |
| Dativ | Peronisten | Peronisten |
| Genitiv | Peronisten | Peronisten |
Ví dụ
- „›Liebe Patentante, ich bin weder Kommunist noch Peronist noch sonst etwas. Ich glaube nicht an Politiker.‹“ — “›Mẹ đỡ đầu thân yêu, con chẳng phải là người cộng sản, cũng chẳng phải người theo chủ nghĩa Peron hay bất cứ thứ gì khác. Con không tin vào các chính trị gia.‹”