Perineotomie
Nghĩa tiếng Việt: cắt tầng sinh môn
Phát âm (IPA): [peʁineotoˈmiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Perineotomie
Số nhiều: die Perineotomien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Perineotomie | Perineotomien |
| Akkusativ | Perineotomie | Perineotomien |
| Dativ | Perineotomie | Perineotomien |
| Genitiv | Perineotomie | Perineotomien |
Ví dụ
- Die Ärztin führte während der schweren Geburt eine Perineotomie durch. — Bác sĩ đã thực hiện thủ thuật mở tầng sinh môn trong ca sinh khó.
Nghĩa khác
- mở tầng sinh môn
- rạch tầng sinh môn
- mổ tầng sinh môn
- phẫu thuật cắt tầng sinh môn
- Phẫu thuật cắt màng ngoài