perimortal
Nghĩa tiếng Việt: quanh lúc chết
Phát âm (IPA): [ˌpeʁimɔʁˈtaːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | perimortaler | perimortale |
| Akkusativ | perimortalen | perimortale |
| Dativ | perimortalem | perimortalen |
| Genitiv | perimortalen | perimortaler |
Ví dụ
- Die Schnittverletzung wurde perimortal beigebracht. — Vết cắt được gây ra vào khoảng thời điểm nạn nhân tử vong.
- Perimortal entstandene Schnitt- und Bruchflächen zeigen meist dieselbe Färbung und ähnliche Dekompositionszeichen wie die übrige Knochenoberfläche. — Các bề mặt cắt và gãy hình thành quanh thời điểm tử vong thường có cùng màu sắc và các dấu hiệu phân hủy tương tự như phần còn lại của bề mặt xương.
- Im Allgemeinen handelt es sich bei beiden um perimortale Maßnahmen, also um Geschehnisse, die in direktem Zusammenhang mit, konkreter nach der Tötung eines Opfers vorgenommen wurden. — Nói chung, cả hai đều là những hành động xảy ra quanh thời điểm tử vong, tức là những sự việc diễn ra có liên quan trực tiếp, cụ thể hơn là sau khi nạn nhân bị sát hại.
Nghĩa khác
- im Zeitraum um den Tod