perfid
Nghĩa tiếng Việt: gian ác
Phát âm (IPA): [pɛʁˈfiːt]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | perfider | perfide |
| Akkusativ | perfiden | perfide |
| Dativ | perfidem | perfiden |
| Genitiv | perfiden | perfider |
Ví dụ
- Die perfideste Art einer Sache zu schaden ist, sie absichtlich mit fehlerhaften Gründen verteidigen. — Cách gây hại cho một điều gì đó một cách độc ác nhất chính là cố tình bảo vệ nó dựa trên những lý do sai lầm.
- Die moralische Entrüstung ist die perfideste Art der Rache. — Sự phẫn nộ về mặt đạo đức chính là hình thức trả thù độc ác nhất.
Nghĩa khác
- tàn nhẫn
- độc địa
- tinh quái
- mưu mô
- xảo quyệt