perfektionierend
Nghĩa tiếng Việt: hoàn thiện
Phát âm (IPA): [pɛɐ̯fɛkt͡si̯oˈniːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er saß stundenlang da, seine Präsentation bis ins Detail perfektionierend. — Anh ấy ngồi đó hàng giờ, hoàn thiện bài thuyết trình đến từng chi tiết nhỏ.
Nghĩa khác
- làm cho hoàn hảo
- cải thiện
- tinh luyện
- hoàn mỹ