Penunse
Nghĩa tiếng Việt: tiền (tiếng lóng)
Phát âm (IPA): [peˈnʊnzə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Penunse
Số nhiều: die Penunsen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Penunse | Penunsen |
| Akkusativ | Penunse | Penunsen |
| Dativ | Penunse | Penunsen |
| Genitiv | Penunse | Penunsen |
Ví dụ
- Hauptsache, die Penunse stimmt! — Quan trọng nhất là tiền bạc phải ổn thỏa!
- Her mit den Penunsen! — Xì tiền ra đây!
Nghĩa khác
- (berlinerisch) für Geld