Pentalpha
Nghĩa tiếng Việt: ngôi sao năm cánh
Phát âm (IPA): [pɛnˈtalfa]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Pentalpha
Số nhiều: die Pentalphas
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Pentalpha | Pentalphas |
| Akkusativ | Pentalpha | Pentalphas |
| Dativ | Pentalpha | Pentalphas |
| Genitiv | Pentalpha | Pentalphas |
Ví dụ
- Das Pentagramm heißt auch Pentalpha, da es sich durch fünf ineinander stehende Alphas („Α“) bilden lässt. — Ngôi sao năm cánh còn được gọi là Pentalpha, vì nó có thể được tạo thành từ năm chữ Alpha (Α) lồng vào nhau.
Nghĩa khác
- Pentagramm