Pensionierungsalter
Nghĩa tiếng Việt: tuổi nghỉ hưu
Nghe phát âm Pensionierungsalter
danh từ · trình độ C1
Giống: das Pensionierungsalter
Số nhiều: die pensionierungsalter
Ví dụ
- Viele Menschen freuen sich darauf, bald das offizielle Pensionierungsalter zu erreichen. — Nhiều người mong đợi sớm đạt đến độ tuổi nghỉ hưu chính thức.
Nghĩa khác
- tuổi về hưu
- tuổi hưu trí
- độ tuổi nghỉ hưu
- thời điểm nghỉ hưu
- độ tuổi hưu trí