Die Pension / das Homestay
Nghĩa tiếng Việt: Khách sạn lưu trú
Phát âm (IPA): [pɛˈnzjoːn das ˈhoːmɛˌstɛɪ]
Nghe phát âm Die Pension / das Homestay
cụm từ · trình độ A2
Ví dụ
- Diese Pension ist sehr gemütlich. — Nhà trọ này rất ấm cúng.
- Wir suchen eine günstige Pension für unser Wochenende. — Chúng tôi đang tìm một nhà trọ giá rẻ cho cuối tuần.