Pendenz
Nghĩa tiếng Việt: việc còn tồn đọng
Phát âm (IPA): [pɛnˈdɛnt͡s]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Pendenz
Số nhiều: die Pendenzen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Pendenz | Pendenzen |
| Akkusativ | Pendenz | Pendenzen |
| Dativ | Pendenz | Pendenzen |
| Genitiv | Pendenz | Pendenzen |
Ví dụ
- Ich glaubte, es den Rechtsuchenden und meinen Anwaltskolleginnen und -kollegen schuldig zu sein, keine Pendenzen aufkommen zu lassen. — Tôi tin rằng mình có trách nhiệm với những người tìm kiếm công lý và các đồng nghiệp luật sư là không để việc tồn đọng.
- Sämtliche Aktivitäten, welchen Pendenzen, Termine oder Telefonate zu Grunde liegen, werden in diesem Modul erfasst, bearbeitet und erledigt. — Tất cả các hoạt động dựa trên các công việc tồn đọng, cuộc hẹn hoặc cuộc gọi điện thoại đều được ghi nhận, xử lý và hoàn thành trong mô-đun này.
Nghĩa khác
- công việc dang dở
- vấn đề chưa giải quyết
- vấn đề
- sự tồn đọng
- công việc chưa hoàn thành