Pelmen
Nghĩa tiếng Việt: bánh bột nhân thịt
Phát âm (IPA): [pɛlˈmeːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Pelmen
Số nhiều: die Pelmeni
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Pelmen | Pelmeni |
| Akkusativ | Pelmen | Pelmeni |
| Dativ | Pelmen | Pelmeni |
| Genitiv | Pelmens | Pelmeni |
Ví dụ
- Pelmeni ähneln den deutschen Maultaschen, sind aber kleiner. — Bánh pelmeni giống món maultaschen của Đức nhưng nhỏ hơn.
- Karotte ins entsetzte Maul, fertig ist der Pelmen, und ab geht's, wie beim Missionarswitz, in den Kochtopf. — Nhét củ cà rốt vào cái miệng đang khiếp đảm, thế là xong chiếc bánh pelmen, rồi tống vào nồi nấu như trong truyện cười về nhà truyền giáo.
Nghĩa khác
- (sibirische) Teigtasche mit Fleischfüllung, die in Brühe gekocht wird