pekig
Nghĩa tiếng Việt: khó ở (phương ngữ)
Phát âm (IPA): [ˈpeːkɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | pekiger | pekige |
| Akkusativ | pekigen | pekige |
| Dativ | pekigem | pekigen |
| Genitiv | pekigen | pekiger |
Ví dụ
- Dunstabzugshauben sind fast immer pekig. — Máy hút mùi gần như lúc nào cũng dính đầy dầu mỡ cáu bẩn.
Nghĩa khác
- wie Pech klebend, klebrig, schmierig