Pausalform
Nghĩa tiếng Việt: hình thức tạm dừng
Phát âm (IPA): [paʊ̯ˈzaːlˌfɔʁm]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Pausalform
Số nhiều: die Pausalformen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Pausalform | Pausalformen |
| Akkusativ | Pausalform | Pausalformen |
| Dativ | Pausalform | Pausalformen |
| Genitiv | Pausalform | Pausalformen |
Ví dụ
- Neben der klassischen Aussprache hat sich eine „moderne“ Aussprachevariante herausgebildet, die die Pausalform auf fast alle Wörter anwendet und somit weitgehend auf grammatische Endungen verzichtet. — “Bên cạnh cách phát âm cổ điển, đã hình thành một biến thể phát âm „hiện đại“, áp dụng dạng ngắt nghỉ cho gần như mọi từ và vì thế phần lớn không dùng đến các đuôi ngữ pháp.”
Nghĩa khác
- dạng tạm dừng
- tạm dừng
- thể tạm dừng
- hình thức định kỳ
- hình thức tạm thời