patrizisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc quý tộc; thuộc giới thượng lưu
Phát âm (IPA): [paˈtʁiːt͡sɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | patrizischer | patrizische |
| Akkusativ | patrizischen | patrizische |
| Dativ | patrizischem | patrizischen |
| Genitiv | patrizischen | patrizischer |
Ví dụ
- „Plebejische und patrizische Ahnen erscheinen von nun an auf denselben Tafeln in denselben obersten Ahnenreihen.“ — Kể từ nay, tổ tiên bình dân và quý tộc cùng xuất hiện trên các bảng gia phả trong những hàng tổ tiên cao nhất.
- „Der Zirkel der erlauchtesten Familien Roms war nunmehr geschlossen, eine gens war ‚schon immer‘ patrizisch oder eben nicht, neue patrizische Clans konnte es nach dieser Logik nicht geben.“ — Vòng tròn của những gia tộc hiển hách nhất La Mã giờ đây đã khép kín, một thị tộc hoặc là 'đã luôn' thuộc dòng dõi quý tộc hoặc là không, theo logic này thì không thể có thêm các thị tộc quý tộc mới.
- „Diese Ludi Apollinares waren patrizisch und im Gegensatz zu allen anderen nicht unter der Aufsicht von Aedilen, sondern eines Praetor.“ — Các Ludi Apollinares này mang tính quý tộc và không giống như những lễ hội khác, chúng không nằm dưới sự giám sát của các Aedile mà là của một Praetor.