Patriarchalbasilika
Nghĩa tiếng Việt: đại giáo đường thượng phụ
Phát âm (IPA): [ˌpatʁiaʁˈçaːlbaˌziːlika]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Patriarchalbasilika
Số nhiều: die Patriarchalbasiliken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Patriarchalbasilika | Patriarchalbasiliken |
| Akkusativ | Patriarchalbasilika | Patriarchalbasiliken |
| Dativ | Patriarchalbasilika | Patriarchalbasiliken |
| Genitiv | Patriarchalbasilika | Patriarchalbasiliken |
Ví dụ
- „Papst Benedikt XIV verlieh 1756 der Kirche St. Francesco in Assisi und Papst Pius X 1909 ebenda der Kirche S. Maria degli Angeli den Titel Patriarchalbasilika“. — „Giáo hoàng Biển Đức XIV đã trao danh hiệu Đại vương cung thánh đường cho Nhà thờ Thánh Phanxicô ở Assisi vào năm 1756, và Giáo hoàng Piô X trao cho Nhà thờ Thánh Maria Các Thiên Thần tại đó vào năm 1909“.
- Der Ausdruck "Basilicae maiores", um insbesondere die Patriarchalbasiliken zu bezeichnen, kam erst seit Beginn des 18. Jahrhunderts in allgemeinen Gebrauch. — Thuật ngữ "Basilicae maiores", dùng để chỉ cụ thể các đại vương cung thánh đường của Giáo hoàng, chỉ bắt đầu được sử dụng phổ biến từ đầu thế kỷ 18.
- Die größte Patriarchalbasilika ist der Petersdom. — Đại vương cung thánh đường lớn nhất là Vương cung thánh đường Thánh Phêrô.
Nghĩa khác
- der ranghöchste Titel christlicher Kirchen, den originär folgende fünf römischen Basiliken führen: St. Johann im Lateran, S. Maria Maggiora, St. Peter im Vatikan, St. Paul und St. Laurentius. Diese fünf Kirchen unterstehen direkt dem Papst. Die besonderen Kennzeichen der Patriarchalbasiliken sind der Papstaltar und der Papstthron.