Paternität
Nghĩa tiếng Việt: quan hệ cha con
Phát âm (IPA): [patɛʁniˈtɛːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Paternität
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Paternität | |
| Akkusativ | Paternität | |
| Dativ | Paternität | |
| Genitiv | Paternität |
Ví dụ
- Die Paternität dieses Kindes ist zweifelhaft. — Quan hệ huyết thống cha con của đứa trẻ này còn nhiều nghi vấn.
Nghĩa khác
- Vaterschaft