Patentverbote
Nghĩa tiếng Việt: lệnh cấm bằng sáng chế
danh từ · trình độ C1
Giống: der Patentverbote
Số nhiều: die patentverboten
Ví dụ
- Strenge Patentverbote können die Entwicklung neuer Medikamente behindern. — Các lệnh cấm bằng sáng chế nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của thuốc mới.
Nghĩa khác
- sự cấm bằng sáng chế
- cấm bằng sáng chế
- sự cấm đoán bằng sáng chế
- cấm cấp bằng sáng chế
- cấm sáng chế