Patentpolitik
Nghĩa tiếng Việt: chính sách bằng sáng chế
danh từ · trình độ C1
Giống: die Patentpolitik
Ví dụ
- Die strenge Patentpolitik des Konzerns schützt seine Erfindungen vor Kopien. — Chính sách sáng chế nghiêm ngặt của tập đoàn bảo vệ các phát minh của họ khỏi bị sao chép.
Nghĩa khác
- chính sách sáng chế
- chính sách về bằng sáng chế
- chính sách sở hữu trí tuệ