Patentfrage
Nghĩa tiếng Việt: câu hỏi về bằng sáng chế
danh từ · trình độ C1
Giống: die Patentfrage
Số nhiều: die patentfragen
Ví dụ
- Die Anwälte diskutieren intensiv über diese schwierige Patentfrage. — Các luật sư đang thảo luận sôi nổi về vấn đề bằng sáng chế khó khăn này.
Nghĩa khác
- vấn đề bằng sáng chế
- câu hỏi bằng sáng chế
- vấn đề về bằng sáng chế
- vấn đề sở hữu trí tuệ