Patentdichte
Nghĩa tiếng Việt: mật độ bằng sáng chế
danh từ · trình độ C1
Giống: die Patentdichte
Số nhiều: die patentdichten
Ví dụ
- Die hohe Patentdichte in der Region zeigt ihre enorme Innovationskraft. — Mật độ bằng sáng chế cao trong khu vực cho thấy sức mạnh đổi mới to lớn của nơi này.
Nghĩa khác
- mật độ bằng độc quyền
- tỷ lệ bằng sáng chế
- sự tập trung bằng sáng chế
- tính chất bằng sáng chế
- độ kín của bằng sáng chế