Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Passivstil

Nghĩa tiếng Việt: văn phong bị động

Phát âm (IPA): [ˈpasiːfˌʃtiːl]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Passivstil

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativPassivstil
AkkusativPassivstil
DativPassivstil
GenitivPassivstils

Ví dụ

Nghĩa khác