Passivstil
Nghĩa tiếng Việt: văn phong bị động
Phát âm (IPA): [ˈpasiːfˌʃtiːl]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Passivstil
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Passivstil | |
| Akkusativ | Passivstil | |
| Dativ | Passivstil | |
| Genitiv | Passivstils |
Ví dụ
- Zu den fachsprachlichen Barrieren gehören im Wesentlichen Fachbegriffe, Nominalstil, Passivstil und Täterverschweigung, lange Sätze (Satzgefüge und Schachtelsätze), Genitiv- und Präpositionalkonstruktionen, überlange Wortzusammensetzungen, kurz ein redundanzloser Stil… — Các rào cản trong ngôn ngữ chuyên ngành chủ yếu bao gồm thuật ngữ chuyên môn, phong cách danh từ hóa, phong cách bị động và ẩn chủ thể, câu dài (câu phức và câu lồng), cấu trúc sở hữu cách và giới từ, các từ ghép quá dài, tóm lại là một phong cách hoàn toàn không có sự dư thừa diễn đạt…
- Durch den Passivstil wird der Satz fast unverständlich. — Phong cách câu bị động khiến câu trở nên gần như khó hiểu.
- Formulierungsstil für Anweisungen, Beschreibungen und Erläuterungen werden hier behandelt. Wie lang dürfen die Sätze sein, wie viele Sätze dürfen im Absatz vorkommen? Aktivstil, Passivstil? — Phong cách diễn đạt cho các chỉ dẫn, mô tả và giải thích được thảo luận tại đây. Câu nên dài bao nhiêu, một đoạn văn nên có bao nhiêu câu? Phong cách chủ động hay phong cách bị động?
Nghĩa khác
- Ausdrucksweise, bei der die Verben in erhöhter Weise im Passiv verwendet werden