Passivsatz
Nghĩa tiếng Việt: câu bị động
Phát âm (IPA): [ˈpasiːfˌzat͡s]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Passivsatz
Số nhiều: die Passivsätze
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Passivsatz | Passivsätze |
| Akkusativ | Passivsatz | Passivsätze |
| Dativ | Passivsatz | Passivsätzen |
| Genitiv | Passivsatzes | Passivsätze |
Ví dụ
- „Die Schwierigkeit der Passivsätze liegt also weniger in der syntaktischen Konstruktion als in den semantischen Merkmalen.“ — „Như vậy, độ khó của câu bị động nằm ở các đặc trưng ngữ nghĩa nhiều hơn là cấu trúc cú pháp.“