passionieren
Nghĩa tiếng Việt: gây đam mê; truyền đam mê
Phát âm (IPA): [pasi̯oˈniːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: passionieren · er/sie/es passioniert · passionierte · haben passioniert
Präsens (hiện tại)
| ich | passioniere |
| du | passionierst |
| er/sie/es | passioniert |
| wir | passionieren |
| ihr | passioniert |
| sie/Sie | passionieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | passionierte |
| du | passioniertest |
| er/sie/es | passionierte |
| wir | passionierten |
| ihr | passioniertet |
| sie/Sie | passionierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe passioniert |
| du | hast passioniert |
| er/sie/es | hat passioniert |
| wir | haben passioniert |
| ihr | habt passioniert |
| sie/Sie | haben passioniert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Dieses Buch ist das Ergebnis seiner passionierten Forschung. — Cuốn sách này là kết quả của những nghiên cứu đầy đam mê của ông.
- In den kommenden Tagen perfektionierte ich das Erscheinungsbild eines passionierten Läufers. — Trong những ngày tiếp theo, tôi đã hoàn thiện hình ảnh của một vận động viên chạy bộ đầy đam mê.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er passionieren → Đúng: er passioniert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)