passionato
Nghĩa tiếng Việt: say đắm
Phát âm (IPA): [pasi̯oˈnaːto]
trạng từ · trình độ C2
Ví dụ
- Diese Passage wird passionato gespielt. — Đoạn này được chơi một cách đầy nhiệt huyết.
Nghĩa khác
- stürmisch, leidenschaftlich (zu spielen)
Nghĩa tiếng Việt: say đắm
Phát âm (IPA): [pasi̯oˈnaːto]
trạng từ · trình độ C2