Paschto
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Pashto
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Paschto
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Paschto | |
| Akkusativ | (das) Paschto | |
| Dativ | (dem) Paschto | |
| Genitiv | des Paschto |
Ví dụ
- Einem anderen Argument zufolge sei der Vertrag damals nur auf Englisch und nicht auch auf Persisch oder Paschto abgefasst worden, was den internationalen völkerrechtlichen Standards nicht entspreche. — Theo một lập luận khác, hiệp ước khi đó chỉ được soạn thảo bằng tiếng Anh chứ không có tiếng Ba Tư hay Pashto, điều này không đáp ứng các tiêu chuẩn luật pháp quốc tế.
- Von deren Kindern kannten nur noch wenige ihre Muttersprache – sie waren froh, wenn sie Paschto mit einem Akzent lernen konnten, der ihre Herkunft nicht verriet. — Trong số con cái họ, chỉ còn rất ít người biết tiếng mẹ đẻ – họ vui mừng nếu có thể học tiếng Pashto với chất giọng không làm lộ gốc gác của mình.
Nghĩa khác
- eine der Amtssprachen Afghanistans