Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Parze

Nghĩa tiếng Việt: nữ thần số mệnh

Phát âm (IPA): [ˈpaʁt͡sə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Parze

Số nhiều: die Parzen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativParzeParzen
AkkusativParzeParzen
DativParzeParzen
GenitivParzeParzen

Ví dụ

Nghĩa khác