partitioniere
Nghĩa tiếng Việt: phân vùng
Phát âm (IPA): [paʁtit͡si̯oˈniːʁə]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ich partitioniere die neue Festplatte in zwei separate Bereiche. — Tôi phân vùng ổ cứng mới thành hai khu vực riêng biệt.
Nghĩa khác
- chia
- chia cắt
- chia tách
- sự phân vùng
- sự chia tách