Partikularanliegen
Nghĩa tiếng Việt: lợi ích riêng
Nghe phát âm Partikularanliegen
danh từ · trình độ C1
Giống: das Partikularanliegen
Số nhiều: die partikularanliegen
Ví dụ
- Politiker sollten das Gemeinwohl über ihre eigenen Partikularanliegen stellen. — Các chính trị gia nên đặt lợi ích chung lên trên những mối quan tâm riêng lẻ của họ.
Nghĩa khác
- vấn đề riêng
- yêu cầu riêng
- quan tâm riêng
- mục đích riêng
- mối quan tâm đặc biệt