Parteistärke
Nghĩa tiếng Việt: sức mạnh đảng
danh từ · trình độ C1
Giống: die Parteistärke
Số nhiều: die parteistärken
Ví dụ
- Die aktuelle Parteistärke bestimmt die Verteilung der Sitze im Parlament. — Sức mạnh hiện tại của đảng quyết định việc phân chia các ghế trong quốc hội.
Nghĩa khác
- đảng mạnh
- sức mạnh của đảng
- thế lực đảng
- quyền lực đảng
- độ mạnh của đảng