Parteirichter
Nghĩa tiếng Việt: thẩm phán đảng; trọng tài nội bộ đảng
Phát âm (IPA): [paʁˈtaɪ̯ˌʁɪçtɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Parteirichter
Số nhiều: die Parteirichter
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Parteirichter | Parteirichter |
| Akkusativ | Parteirichter | Parteirichter |
| Dativ | Parteirichter | Parteirichtern |
| Genitiv | Parteirichters | Parteirichter |
Ví dụ
- „Ein hochrangiger früherer Parteirichter aus Thüringen ließ sich mit Nazisymbolen ablichten.“ — „Một cựu thẩm phán đảng cấp cao đến từ Thüringen đã để mình bị chụp ảnh cùng các biểu tượng của Đức Quốc xã.“