parteinah
Nghĩa tiếng Việt: gần gũi với đảng phái
Phát âm (IPA): [paʁˈtaɪ̯naː]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | parteinaher | parteinahe |
| Akkusativ | parteinahen | parteinahe |
| Dativ | parteinahem | parteinahen |
| Genitiv | parteinahen | parteinaher |
Ví dụ
- Er arbeitet für eine parteinahe Stiftung in Berlin. — Anh ấy làm việc cho một quỹ có liên kết chặt chẽ với đảng phái ở Berlin.
Nghĩa khác
- einer politischen Partei nahestehend