Parteienverbote
Nghĩa tiếng Việt: cấm đảng phái
Phát âm (IPA): [paʁˈtaɪ̯ənfɛɐ̯ˌboːtə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Parteienverbote
Số nhiều: die Parteienverboten
Ví dụ
- Das Gericht verhandelt selten über mögliche Parteienverbote. — Tòa án hiếm khi xét xử về các lệnh cấm đảng phái tiềm tàng.
Nghĩa khác
- lệnh cấm đảng phái
- sự cấm đoán đảng phái
- lệnh cấm đảng
- sự cấm đoán đảng
- việc cấm đảng