Parteiengebäude
Nghĩa tiếng Việt: tòa nhà đảng
danh từ · trình độ C1
Giống: das Parteiengebäude
Số nhiều: die parteiengebäude
Ví dụ
- Die Journalisten versammelten sich heute vor dem großen Parteiengebäude. — Các nhà báo hôm nay tập trung trước tòa nhà của đảng lớn.
Nghĩa khác
- trụ sở đảng
- văn phòng đảng
- nhà của đảng
- Xây dựng đảng