Paronymie
Nghĩa tiếng Việt: hiện tượng từ gần âm
Phát âm (IPA): [paʁonyˈmiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Paronymie
Số nhiều: die Paronymien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Paronymie | Paronymien |
| Akkusativ | Paronymie | Paronymien |
| Dativ | Paronymie | Paronymien |
| Genitiv | Paronymie | Paronymien |
Ví dụ
- Sind zwei ursprungsverschiedene Wörter gleichlautend, so nennt man dies eine Homonymie (sind sie nicht ganz gleichlautend, eine Paronymie). — Nếu hai từ có nguồn gốc khác nhau mà phát âm giống nhau, thì gọi là hiện tượng đồng âm (nếu chúng không hoàn toàn giống nhau về âm, thì là hiện tượng cận âm).
- Von begrifflicher Seite ist die Paronymie definitorisch bislang nicht eindeutig festgelegt. — Xét về mặt khái niệm, hiện nay Paronymie vẫn chưa được định nghĩa một cách rõ ràng, thống nhất.
- Sind zwei ursprungsverschiedene Wörter gleichlautend, so nennt man dies eine Homonymie (sind sie nicht ganz gleichlautend, eine Paronymie). — Nếu hai từ có nguồn gốc khác nhau mà phát âm giống nhau, thì gọi là hiện tượng đồng âm (nếu chúng không hoàn toàn giống nhau về âm, thì là hiện tượng cận âm).
Nghĩa khác
- Eigenschaft eines Wortes einer Sprache (Paronym), das einem Wort einer anderen Sprache lautlich (phonetisch) ähnlich ist und die gleiche Bedeutung hat
- Eigenschaft eines Wortes (Paronym), das morphologisch teilweise mit einem anderen übereinstimmt, aber eine andere Bedeutung hat