Paronychie
Nghĩa tiếng Việt: viêm quanh móng
Phát âm (IPA): [paʁonyˈçiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Paronychie
Số nhiều: die Paronychien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Paronychie | Paronychien |
| Akkusativ | Paronychie | Paronychien |
| Dativ | Paronychie | Paronychien |
| Genitiv | Paronychie | Paronychien |
Ví dụ
- Im Anfangsstadium (d. h. wenn sich noch keine eitrige Schwellung unter der Haut gebildet hat) heilt die Paronychie durch antiseptische Fingerbäder und durch eine Ruhigstellung auf einer Fingerschiene aus. — Ở giai đoạn đầu (tức là khi chưa hình thành vết sưng mủ dưới da), viêm quanh móng có thể chữa khỏi bằng cách ngâm ngón tay khử trùng và cố định bằng nẹp ngón tay.
Nghĩa khác
- eine Entzündung des Nagelwalls