Paromoiose
Nghĩa tiếng Việt: phép đối âm (tu từ)
Phát âm (IPA): [ˌpaʁomɔɪ̯ˈoːzə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Paromoiose
Số nhiều: die Paromoiosen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Paromoiose | Paromoiosen |
| Akkusativ | Paromoiose | Paromoiosen |
| Dativ | Paromoiose | Paromoiosen |
| Genitiv | Paromoiose | Paromoiosen |
Ví dụ
- Die strengste Form, die Gleichheit in Silbenzahl und Silbenlänge, heißt Parison; die Klangentsprechungen, insbesondere die auf Homoioteleuta beruhenden, heißen Paromoiose. — Dạng nghiêm ngặt nhất, tức sự tương đồng về số lượng và độ dài âm tiết, được gọi là Parison; sự tương đồng về âm thanh, đặc biệt là dựa trên vần đuôi, được gọi là Paromoiose.
- […] Die Probe genügt. Das ist ein Stil, der von Periode gar nichts weiss, aber in der Antithese, der Parisose und Paromoiose schwelgt. Es ist gar kein Gedanke daran, dass ein Mensch der zweiten Sophistik so schreiben konnte. — […] Bằng chứng như vậy là đủ. Đó là một phong cách hoàn toàn không biết đến chu kỳ câu, nhưng lại đắm chìm trong phép tương phản, phép đối ngẫu và phép tương âm. Không thể nghĩ rằng một người thời Ngụy biện thứ hai lại có thể viết như vậy.
- Selbst die originelle Paromoiose in Vers 10, die das hilflose Drehen des Nachens im feindlichen Wind klanglich abbildet (»Sic rotat oppositis me ratis aegra Notis«), ist durch »Notus«, den poetischen >Südwind<, dem klassischen Latein verhaftet. — Ngay cả phép tương âm độc đáo trong câu 10, miêu tả bằng âm thanh cảnh chiếc thuyền nhỏ xoay chuyển bất lực trước ngọn gió thù địch (»Sic rotat oppositis me ratis aegra Notis«), cũng gắn liền với tiếng Latinh cổ điển qua từ »Notus« - từ thi vị chỉ >gió nam<.
Nghĩa khác
- eine Klangfigur, die auf die Kombination mehrerer lautliche Gleichklänge abzielt