Parlamentstätigkeit
Nghĩa tiếng Việt: hoạt động nghị viện
Nghe phát âm Parlamentstätigkeit
danh từ · trình độ C1
Giống: die Parlamentstätigkeit
Số nhiều: die parlamentstätigkeiten
Ví dụ
- Seine parlamentarische Tätigkeit erfordert viel Zeit und Engagement. — Hoạt động nghị viện của ông ấy đòi hỏi nhiều thời gian và sự tận tụy.
Nghĩa khác
- công việc nghị viện
- chức năng nghị viện
- công tác nghị viện
- nhiệm vụ nghị viện
- hoạt động của quốc hội